督府
đốc phủ
Hán Việt: đốc phủ
Tổng quan
doanh trại quân đội。軍府。
Nghĩa
Việt
- Cihui doanh trại quân đội。軍府。
Eng
- Cihui 督府 dūfǔ p.w. <trad.> residency of a governor-general M:⁴zuò
Hán Việt: đốc phủ
doanh trại quân đội。軍府。