督建
đốc kiến
Hán Việt: đốc kiến · Pinyin: dū jiàn
Tổng quan
giám sát và xây dựng | được xây dựng dưới sự giám sát của
Nghĩa
Việt
- Cihui giám sát và xây dựng | được xây dựng dưới sự giám sát của
Eng
- CC-CEDICT to supervise and construct|constructed under the supervision of
- Cihui to supervise and construct; constructed under the supervision of