督摄 đốc nhiếp Hán Việt: đốc nhiếp Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 摄 (nhiếp)Hán Việtđốc nhiếpCấu tạo督 + 摄 · đốc + nhiếp nghĩa thành phần: đốc + nhiếp