督查 dū chá · đốc tra Hán Việt: đốc tra · Pinyin: dū chá Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 查 (tra)Pinyindū cháHán Việtđốc traCấu tạo督 + 查 · đốc + tra nghĩa thành phần: đốc + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督检查:加强安全生产~。