督策 đốc sách Hán Việt: đốc sách Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 策 (sách)Hán Việtđốc sáchCấu tạo督 + 策 · đốc + sách nghĩa thành phần: đốc + sách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 監督鞭策。如:「老師的嚴格督策,使得這次活動的籌備工作能在短短的時間內完成。」