督脈

đốc mạch

Hán Việt: đốc mạch

Tổng quan

đốc mạch

Cấu tạo: (đốc) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốc mạch

Eng

  • Cihui 督脈 ūmài n. <Ch. med.> the superintendent tract