督課 đốc khóa Hán Việt: đốc khóa Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 課 (khóa)Hán Việtđốc khóaCấu tạo督 + 課 · đốc + khóa nghĩa thành phần: đốc + khóa Nghĩa EngCihui 督課 ūkè v.o. supervise work; direct a job/task