督責

dū zé đốc trách

Hán Việt: đốc trách · Pinyin: dū zé

Tổng quan

giám sát | khiển trách

Cấu tạo: (đốc) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giám sát | khiển trách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 督促責備。《史記.卷八七.李斯傳》:「夫賢主者,必且能全道而行督責之術者也。」《大宋宣和遺事.亨集》:「朝廷督責嚴切,其呼延綽卻帶領得張橫,反叛朝廷,亦來投宋江為寇。」

Eng

  • CC-CEDICT to supervise|to reprimand
  • Cihui to supervise; to reprimand

ja

  • JMdict demanding|urging