督趨 đốc xu Hán Việt: đốc xu Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 趨 (xu)Hán Việtđốc xuCấu tạo督 + 趨 · đốc + xu nghĩa thành phần: đốc + xu Nghĩa EngCihui 督趨 ūqū v. press; push (sb.)