督過 đốc quá Hán Việt: đốc quá Tổng quan chỉ trích: quở trách Cấu tạo: 督 (đốc) + 過 (quá)Hán Việtđốc quáCấu tạo督 + 過 · đốc + quá nghĩa thành phần: đốc + quá Nghĩa ViệtCihui chỉ trích: quở tráchEngCihui 督過 ūguò v.o. reprove; censure