督造 đốc tạo Hán Việt: đốc tạo Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 造 (tạo)Hán Việtđốc tạoCấu tạo督 + 造 · đốc + tạo nghĩa thành phần: đốc + tạo Nghĩa EngCihui 督造 ūzào v. supervise the manufacture