督飭

đốc sức

Hán Việt: đốc sức

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (sức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 監督指揮。如:「這麼重大的事,不能由他一人負督飭重責。」

Eng

  • Cihui 督飭 ūchì v. supervise and direct