睥竊 pì qiè · bễ thiết Hán Việt: bễ thiết · Pinyin: pì qiè Tổng quan Cấu tạo: 睥 (bễ) + 竊 (thiết)Pinyinpì qièHán Việtbễ thiếtCấu tạo睥 + 竊 · bễ + thiết nghĩa thành phần: bễ + thiết