bễ

Hán Việt: bễ · Pinyin:

Tổng quan

cách phát âm ở Đài Loan [bi4]

睥睨 · 睥盼 · 睥窃 · 睥竊 · 睥睨一世 · 睥睨一切 · 睥睨物表 · 睥睨窥觎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtbễ
Quảng Đôngbei6
Nhật BảnNAGASHIME
Hàn Quốc
Chú âmㄆㄧˋ
Hán ngữ Trung cổpheh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Bễ nghễ} [睥睨] lét trông, trông nghiêng. Cái thành ngắn trên tường.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「睥睨」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睥睨 睥pì(又读bì)

Eng

  • CC-CEDICT used in 睥睨[pi4 ni4]|Taiwan pr. [bi4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同睤。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 睤 · 䁹 · 𡦟 · 𥋑 · 睤