睦亲
mục thân
Hán Việt: mục thân · Pinyin: mù qīn
Tổng quan
họ hàng thân thiết
1.指宗族中的近亲。 2.对宗族和睦,对外亲友好。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn close relative
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指宗族中的近亲。 2.对宗族和睦,对外亲友好。
Eng
- Cihui close relative
other
- Nguồn khác Sống êm đềm hòa hợp với họ hàng