睦姻 mù yīn · mục nhân Hán Việt: mục nhân · Pinyin: mù yīn Tổng quan Cấu tạo: 睦 (mục) + 姻 (nhân)Pinyinmù yīnHán Việtmục nhânCấu tạo睦 + 姻 · mục + nhân nghĩa thành phần: mục + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"睦媋"。