睦孰 mù shú · mục thục Hán Việt: mục thục · Pinyin: mù shú Tổng quan Cấu tạo: 睦 (mục) + 孰 (thục)Pinyinmù shúHán Việtmục thụcCấu tạo睦 + 孰 · mục + thục nghĩa thành phần: mục + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓风雨调和,五谷丰稔。孰,通"熟"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓风雨调和,五谷丰稔。孰,通"熟"。