睦忍 mù rěn · mục nhẫn Hán Việt: mục nhẫn · Pinyin: mù rěn Tổng quan Cấu tạo: 睦 (mục) + 忍 (nhẫn)Pinyinmù rěnHán Việtmục nhẫnCấu tạo睦 + 忍 · mục + nhẫn nghĩa thành phần: mục + nhẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和睦容忍。Tân Hoa Tự Điển 1.和睦容忍。