睦誼

mù yì mục nghị

Hán Việt: mục nghị · Pinyin: mù yì

Tổng quan

thân tình | tình bạn

Cấu tạo: (mục) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân tình | tình bạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親睦之誼。常用以指邦交。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲善之谊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲善之谊。

Eng

  • CC-CEDICT cordiality|friendship
  • Cihui cordiality; friendship