睦雍 mù yōng · mục ung Hán Việt: mục ung · Pinyin: mù yōng Tổng quan Cấu tạo: 睦 (mục) + 雍 (ung)Pinyinmù yōngHán Việtmục ungCấu tạo睦 + 雍 · mục + ung nghĩa thành phần: mục + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲密和好。Tân Hoa Tự Điển 1.亲密和好。