睨望

nì wàng nghễ vọng

Hán Việt: nghễ vọng · Pinyin: nì wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghễ) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窥望;斜视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窥望;斜视。