睨注 nì zhù·nghễ chú Hán Việt: nghễ chú · Pinyin: nì zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.斜着眼睛注视。 Cấu tạo: 睨 (nghễ) + 注 (chú)Pinyinnì zhùHán Việtnghễ chúCấu tạo睨 + 注 · nghễ + chú nghĩa thành phần: nghễ + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.斜着眼睛注视。 Từ liên quan Gần nghĩa注入 · 注冊 · 注册 · 注出 · 注塑 · 注定 · 注射 · 注引