睨然 nì rán · nghễ nhiên Hán Việt: nghễ nhiên · Pinyin: nì rán Tổng quan Cấu tạo: 睨 (nghễ) + 然 (nhiên)Pinyinnì ránHán Việtnghễ nhiênCấu tạo睨 + 然 · nghễ + nhiên nghĩa thành phần: nghễ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高视貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高视貌。