睨笑

nì xiào nghễ tiếu

Hán Việt: nghễ tiếu · Pinyin: nì xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nghễ) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜视而笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜视而笑。