睨視

nì shì nghễ thị

Hán Việt: nghễ thị · Pinyin: nì shì

Tổng quan

liếc nhìn

Cấu tạo: (nghễ) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liếc nhìn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斜視。《紅樓夢》第六四回:「此時伺候的ㄚ鬟因倒茶去,無人在跟前,賈璉睨視二姐一笑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜视;旁观; 傲视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜视;旁观。 2.傲视。

Eng

  • CC-CEDICT to look askance
  • Cihui to look askance