睪甲 dịch giáp Hán Việt: dịch giáp Tổng quan Cấu tạo: 睪 (dịch) + 甲 (giáp)Hán Việtdịch giápCấu tạo睪 + 甲 · dịch + giáp nghĩa thành phần: dịch + giáp