睹睐 đổ lãi Hán Việt: đổ lãi Tổng quan Cấu tạo: 睹 (đổ) + 睐 (lãi)Hán Việtđổ lãiCấu tạo睹 + 睐 · đổ + lãi nghĩa thành phần: đổ + lãi