睽別 kuí bié · khuê biệt Hán Việt: khuê biệt · Pinyin: kuí bié Tổng quan Cấu tạo: 睽 (khuê) + 別 (biệt)Pinyinkuí biéHán Việtkhuê biệtCấu tạo睽 + 別 · khuê + biệt nghĩa thành phần: khuê + biệt