睽變 kuí biàn · khuê biến Hán Việt: khuê biến · Pinyin: kuí biàn Tổng quan Cấu tạo: 睽 (khuê) + 變 (biến)Pinyinkuí biànHán Việtkhuê biếnCấu tạo睽 + 變 · khuê + biến nghĩa thành phần: khuê + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乖离变化。Tân Hoa Tự Điển 1.乖离变化。