睽合

kuí hé khuê hợp

Hán Việt: khuê hợp · Pinyin: kuí hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分离聚合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分离聚合。

Eng

  • Cihui 睽合 uíhé v. separate and gather ◆n. separation and gathering