睽孤

kuí gū khuê cô

Hán Việt: khuê cô · Pinyin: kuí gū

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (cô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離群孤獨。《漢書.卷一四.諸侯王表》:「大者睽孤橫逆,以害身喪國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乖离而孤独; 乖戾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乖离而孤独。 2.乖戾。

Eng

  • Cihui 睽孤 uígū v.p. <wr.> eccentric; unsociable