睽攜 kuí xié · khuê huề Hán Việt: khuê huề · Pinyin: kuí xié Tổng quan Cấu tạo: 睽 (khuê) + 攜 (huề)Pinyinkuí xiéHán Việtkhuê huềCấu tạo睽 + 攜 · khuê + huề nghĩa thành phần: khuê + huề Nghĩa EngCihui 睽攜 uíxié v. 1. betray 2. separate; deviate, depart from