睽時

kuí shí khuê thì

Hán Việt: khuê thì · Pinyin: kuí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹违时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹违时。