睽時 kuí shí · khuê thì Hán Việt: khuê thì · Pinyin: kuí shí Tổng quan Cấu tạo: 睽 (khuê) + 時 (thì)Pinyinkuí shíHán Việtkhuê thìCấu tạo睽 + 時 · khuê + thì nghĩa thành phần: khuê + thì