睽疑
khuê nghi
Hán Việt: khuê nghi · Pinyin: kuí yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疑異。《宋史.卷三三四.沈起傳》:「盜內自睽疑,轉相束縛唯恐後。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心怀离异疑惧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心怀离异疑惧。
Eng
- Cihui 睽疑 uíyí v. <wr.> suspect; feel sth. is strange