睽索 kuí suǒ · khuê tác Hán Việt: khuê tác · Pinyin: kuí suǒ Tổng quan Cấu tạo: 睽 (khuê) + 索 (tác)Pinyinkuí suǒHán Việtkhuê tácCấu tạo睽 + 索 · khuê + tác nghĩa thành phần: khuê + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离散。Tân Hoa Tự Điển 1.离散。