睽辭 kuí cí · khuê từ Hán Việt: khuê từ · Pinyin: kuí cí Tổng quan Cấu tạo: 睽 (khuê) + 辭 (từ)Pinyinkuí cíHán Việtkhuê từCấu tạo睽 + 辭 · khuê + từ nghĩa thành phần: khuê + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离别。Tân Hoa Tự Điển 1.离别。