睽闋 kuí què · khuê khuyết Hán Việt: khuê khuyết · Pinyin: kuí què Tổng quan Cấu tạo: 睽 (khuê) + 闋 (khuyết)Pinyinkuí quèHán Việtkhuê khuyếtCấu tạo睽 + 闋 · khuê + khuyết nghĩa thành phần: khuê + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分离隔断。Tân Hoa Tự Điển 1.分离隔断。