睽隔

kuí gé khuê cách

Hán Việt: khuê cách · Pinyin: kuí gé

Tổng quan

bị chia cách | bị xa cách (văn học)

Cấu tạo: (khuê) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị chia cách | bị xa cách (văn học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别离;分隔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别离;分隔。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 暌隔[kui2 ge2]
  • Cihui variant of 暌隔