睾丸炎

cao hoàn viêm

Hán Việt: cao hoàn viêm

Tổng quan

(y học) viêm tinh hoàn

Cấu tạo: 睾 (cao) + 丸 (hoàn) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm tinh hoàn
  • Tần suất từ (y học) viêm tinh hoàn

Eng

  • JMdict orchitis
  • JMdict inflammation of the testes

ja

  • JMdict 睾丸炎(こうがんえん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

睾丸痛 · 睾丸的 · 睾丸素 · 睾丸酮 · 睾丸 · 睾丸异位 · 睾丸扭转 · 睾丸未降