睾丸癌 gāo wán ái · cao hoàn nham Hán Việt: cao hoàn nham · Pinyin: gāo wán ái Tổng quan Cấu tạo: 睾 (cao) + 丸 (hoàn) + 癌 (nham)Pinyingāo wán áiHán Việtcao hoàn nhamCấu tạo睾 + 丸 + 癌 · cao + hoàn + nham nghĩa thành phần: cao + hoàn + nham