睾甾酮

gāo zāi tóngCAO TAI ĐỒNG

Hán Việt: CAO TAI ĐỒNG · Pinyin: gāo zāi tóng

Tổng quan

testosterone

Cấu tạo: 睾 (cao) + 甾 + 酮

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 testosterone
  • Tần suất từ testosterone

Eng

  • Cihui testosterone
  • Tần suất từ testosterone

Từ liên quan

Gần nghĩa

甾酮