睿化 ruì huà · duệ hóa Hán Việt: duệ hóa · Pinyin: ruì huà Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 化 (hóa)Pinyinruì huàHán Việtduệ hóaCấu tạo睿 + 化 · duệ + hóa nghĩa thành phần: duệ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣明的教化。Tân Hoa Tự Điển 1.圣明的教化。