睿化

ruì huàduệ hóa

Hán Việt: duệ hóa · Pinyin: ruì huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.圣明的教化。

Cấu tạo: 睿 (duệ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣明的教化。

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒