睿博 ruì bó·duệ bác Hán Việt: duệ bác · Pinyin: ruì bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.明达广博。 Cấu tạo: 睿 (duệ) + 博 (bác)Pinyinruì bóHán Việtduệ bácCấu tạo睿 + 博 · duệ + bác nghĩa thành phần: duệ + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.明达广博。 Từ liên quan Gần nghĩa博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友