睿博 ruì bó · duệ bác Hán Việt: duệ bác · Pinyin: ruì bó Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 博 (bác)Pinyinruì bóHán Việtduệ bácCấu tạo睿 + 博 · duệ + bác nghĩa thành phần: duệ + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明达广博。Tân Hoa Tự Điển 1.明达广博。