睿姿 ruì zī · duệ tư Hán Việt: duệ tư · Pinyin: ruì zī Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 姿 (tư)Pinyinruì zīHán Việtduệ tưCấu tạo睿 + 姿 · duệ + tư nghĩa thành phần: duệ + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝的容姿形貌; 指圣明的资质。姿,通"资"。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的容姿形貌。 2.指圣明的资质。姿,通"资"。