睿孝

ruì xiào duệ hiếu

Hán Việt: duệ hiếu · Pinyin: ruì xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (hiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神圣的孝行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神圣的孝行。