睿廣

ruì guǎng duệ quảng

Hán Việt: duệ quảng · Pinyin: ruì guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明达广大;深广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明达广大;深广。