睿廣 ruì guǎng · duệ quảng Hán Việt: duệ quảng · Pinyin: ruì guǎng Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 廣 (quảng)Pinyinruì guǎngHán Việtduệ quảngCấu tạo睿 + 廣 · duệ + quảng nghĩa thành phần: duệ + quảng