睿後 duệ hậu Hán Việt: duệ hậu Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 後 (hậu)Hán Việtduệ hậuCấu tạo睿 + 後 · duệ + hậu nghĩa thành phần: duệ + hậu