睿性

ruì xìng duệ tính

Hán Việt: duệ tính · Pinyin: ruì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣明的天性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣明的天性。